HDPE M7100
Danh mục
Hạt nhựa HDPE
Liên hệ báo giá
Mã sản phẩm: LOTTE
Chỉ số nóng chảy (MI): 0.06 – 0.25
Nhóm VTHH: HDPE ỐNG
Xuất xứ: Hàn Quốc
Mô tả sản phẩm
1. Thông tin chung và Tính năng chính:
- Sản phẩm/Cấp độ: HDPE, Cấp độ M7100.
- Dành cho: Ép đùn ống (Pipe Extrusion Molding).
- Đặc điểm nổi bật:
- Thuộc Lớp ISO PE100 (MRS 10).
- Có Khả năng Gia công tốt (Good Processability).
- Có Đặc tính Cơ học tốt (Good Mechanical Properties).
- Ứng dụng: Ống nước thải (Sewerage pipe), Ống dẫn khí (Gas pipe), và các ứng dụng khác.
2. Các Thông số Kỹ thuật Quan trọng:
| Thuộc tính | Đơn vị | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Chỉ số chảy (Melt Flow Index) (190°C 2.16kg/5kg) | g/10min | 0.06/0.25 | 8 |
| Mật độ (Density) | g/cm³ | 0.952 | 8 |
| Ứng suất kéo (Điểm chảy) (Tensile Stress) | kgf/cm² | 230 | 8 |
| Độ giãn dài (Điểm đứt) (Tensile Strain) | % | ≥700 | 8 |
| Mô-đun uốn (Flexural Modulus) | kgf/cm² | 8,500 | 8 |
| Nhiệt độ hóa mềm VICAT (VICAT Softening Temperature) | °C | 125 | 8 |
| Độ cứng Rockwell (Rockwell Hardness) | R | 57 | 8 |
| ESCR (F50hr) | > 1,000 | 8 |
3. Lưu ý thêm:
- Các thuộc tính vật lý này không nên được coi là thông số kỹ thuật (specifications).
- Ngày cập nhật cuối cùng của tài liệu là: 2021/10/01.
Bạn chưa xem sản phẩm nào.
